辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nguy cấp" (1件)

nguy cấp
日本語 形危急の、緊急の
マイ単語
Tình hình của bệnh nhân đang ở trạng thái nguy cấp.
患者の状態は危急である。

swap_horiz 類語検索結果 "nguy cấp" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nguy cấp" (1件)

Tình hình của bệnh nhân đang ở trạng thái nguy cấp.
患者の状態は危急である。